án ngồi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản án phạt tù giam: "án ngồi" là thuật ngữ pháp lý chỉ bản án kết tội một người phải chịu hình phạt tù giam, tức là phải ngồi tù trong một thời gian nhất định.
- Hình phạt tù: Trong ngữ cảnh thông thường, "án ngồi" cũng được dùng để nói về hình phạt tù nói chung, nhấn mạnh vào việc bị giam giữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên tội phạm đã lãnh án ngồi 10 năm. (Tên tội phạm đã nhận bản án phải ngồi tù 10 năm.)
- Án ngồi là hình phạt nghiêm khắc nhằm răn đe tội phạm. (Hình phạt tù là biện pháp mạnh để ngăn chặn hành vi phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"án ngồi chung thân": bản án tù suốt đời, không có thời hạn.
- Hắn ta bị tuyên án ngồi chung thân vì tội giết người. (Hắn ta nhận bản án tù suốt đời vì tội giết người.)
"án ngồi treo": bản án tù nhưng được hoãn thi hành, cho phép người bị kết án ở ngoài xã hội dưới sự giám sát.
- Do có tình tiết giảm nhẹ, tòa tuyên án ngồi treo 3 năm. (Vì có yếu tố giảm nhẹ, tòa ra bản án tù treo 3 năm.)
Biến thể và từ gần giống
Án tù (danh từ): bản án phạt tù, đồng nghĩa với "án ngồi".
- Án tù 5 năm là mức phạt thích đáng cho hành vi đó. (Bản án tù 5 năm là hình phạt xứng đáng cho hành vi đó.)
Ngồi tù (động từ): hành động chịu hình phạt tù, thường dùng trong văn nói.
- Anh ta phải ngồi tù 2 năm vì tội trộm cắp. (Anh ta phải chịu tù 2 năm vì tội trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
- Án phạt tù: bản án kết tội phải ở tù.
- Hình phạt tù giam: hình phạt giam giữ trong nhà tù.
Thành ngữ liên quan
- Lãnh án ngồi: nhận bản án phải ngồi tù.
- Hắn đã lãnh án ngồi vì tội buôn ma túy. (Hắn đã nhận bản án tù vì tội buôn ma túy.)